đồng tản

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Hiện tượng đồng tản: "đồng tản" một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ hiện tượng một cá thể nấm hoặc tảo khả năng tự thụ tinh (tự giao) không cần đến sự kết hợp của hai cá thể khác giới tính riêng biệt. Nói cách khác, cơ quan sinh sản đực cái cùng tồn tại trên cùng một thể sợi nấm hoặc tản tảo, cho phép quá trình sinh sản diễn ra nội tại.
dụ sử dụng
  • (Nấm men khả năng tự thụ tinh, một tế bào đơn lẻ tự tạo ra bào tử.)
  • (Hiện tượng tự giao trong nấm giúp nghiên cứu di truyền thuận lợi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính đồng tản": đặc tính sinh sản tự thụ của một loài thực vật bậc thấp.

    • Tính đồng tản của loài tảo này cho phép chúng sinh sôi nhanh chóng trong môi trường nuôi cấy. (Khả năng tự thụ tinh giúp tảo phát triển mạnh trong phòng thí nghiệm.)
  • "đồng tản bắt buộc": trường hợp cá thể chỉ có thể sinh sản bằng tự thụ, không thể giao phối chéo.

    • Một số chủng nấm đồng tản bắt buộc, nghĩa là chúng không thể lai với cá thể khác. (Một số nấm chỉ sinh sản bằng tự thụ, không khả năng giao phối chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị tản (danh từ): hiện tượng ngược lại, cá thể nấm hoặc tảo cần hai cá thể khác giới tính (đực cái) để sinh sản hữu tính.

    • Đa số nấm mốc thuộc loại dị tản, cần hai sợi nấm khác loại để giao phối. (Hầu hết nấm mốc cần hai cá thể khác giới tính để sinh sản.)
  • Tản (danh từ): thể sợi hoặc của thực vật bậc thấp (nấm, tảo, rêu).

    • Tản của rêu một lớp mỏng màu xanh bám trên đất ẩm. (Thể sợi của rêu dạng mảng mỏng màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự thụ tinh: quá trình giao tử đực cái từ cùng một cá thể kết hợp.
  • Tự giao: hình thức sinh sản hữu tính trong cùng một cá thể.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ "đồng tản" chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học chuyên ngành thực vật học nấm học.